The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trà sữa tiếng Anh là gì?

trà sữa tiếng Anh là milk tea /mɪlk ti/. Đồ uống gồm trà pha với sữa, thường có thêm đường hoặc trân châu.

Hình minh hoạ "trà sữa" tiếng Anh là "milk tea"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

milk tea

Danh từ
/mɪlk ti/

Ví dụ câu với trà sữa / milk tea

  1. 1

    Tôi thích uống trà sữa vào buổi chiều.

    I like to drink milk tea in the afternoon.

  2. 2

    Trà sữa có thể được pha chế theo nhiều cách khác nhau.

    Milk tea can be prepared in many different ways.

Ghi chú dùng từ trà sữa

Trà sữa là thức uống phổ biến ở Việt Nam và các nước châu Á khác. Các từ liên quan: 'trà' (tea), 'sữa' (milk), 'trân châu' (tapioca pearls).

Video minh hoạ trà sữa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với trà sữa

Câu hỏi thường gặp về "trà sữa"

Trà sữa tiếng Anh là gì?

Trà sữa tiếng Anh là "milk tea" (danh từ), nghĩa là: Đồ uống gồm trà pha với sữa, thường có thêm đường hoặc trân châu.

"milk tea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"milk tea" nghĩa tiếng Việt là "trà sữa". Trà sữa là thức uống phổ biến ở Việt Nam và các nước châu Á khác.

Phát âm "milk tea" như thế nào?

"milk tea" có phiên âm IPA /mɪlk ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "milk tea"?

I like to drink milk tea in the afternoon. — Tôi thích uống trà sữa vào buổi chiều.