Tiếng Việt
Phổ quát tiếng Anh là gì?
Phổ quát tiếng Anh là Universal /ˌjuːnɪˈvɜːsəl/. Phổ quát chỉ điều gì đó mang tính toàn cầu hoặc chung chung, không giới hạn bởi đặc điểm cụ thể nào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Universal
Ví dụ câu với Phổ quát / Universal
- 1
Luật pháp phổ quát áp dụng cho tất cả mọi người trong xã hội.
Universal laws apply to everyone in society.
- 2
Khái niệm về tình yêu là phổ quát và xuất hiện trong mọi nền văn hóa.
The concept of love is universal and appears in all cultures.
Ghi chú dùng từ Phổ quát
Phổ quát có nghĩa là chung, toàn cầu. Các từ liên quan gồm 'general' (chung chung), 'global' (toàn cầu), 'common' (phổ biến).
Video minh hoạ Phổ quát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phổ quát
Câu hỏi thường gặp về "Phổ quát"
Phổ quát tiếng Anh là gì?
Phổ quát tiếng Anh là "Universal" (tính từ), nghĩa là: Phổ quát chỉ điều gì đó mang tính toàn cầu hoặc chung chung, không giới hạn bởi đặc điểm cụ thể nào.
"Universal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Universal" nghĩa tiếng Việt là "Phổ quát". Phổ quát có nghĩa là chung, toàn cầu.
Phát âm "Universal" như thế nào?
"Universal" có phiên âm IPA /ˌjuːnɪˈvɜːsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Universal"?
Universal laws apply to everyone in society. — Luật pháp phổ quát áp dụng cho tất cả mọi người trong xã hội.