Tiếng Việt
Phổ màu tiếng Anh là gì?
Phổ màu tiếng Anh là Color spectrum /ˈkʌlər ˈspɛktrəm/. Dải màu sắc rộng lớn thể hiện các màu sắc khác nhau của ánh sáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Color spectrum
Ví dụ câu với Phổ màu / Color spectrum
- 1
The rainbow displays a beautiful color spectrum.
Cầu vồng thể hiện một phổ màu sắc đẹp.
- 2
Scientists study the color spectrum to understand light.
Các nhà khoa học nghiên cứu phổ màu để hiểu ánh sáng.
Ghi chú dùng từ Phổ màu
Phổ màu là dải các màu sắc của ánh sáng, liên quan đến quang học, quang phổ và ánh sáng nhìn thấy.
Video minh hoạ Phổ màu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phổ màu
Câu hỏi thường gặp về "Phổ màu"
Phổ màu tiếng Anh là gì?
Phổ màu tiếng Anh là "Color spectrum" (danh từ), nghĩa là: Dải màu sắc rộng lớn thể hiện các màu sắc khác nhau của ánh sáng.
"Color spectrum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Color spectrum" nghĩa tiếng Việt là "Phổ màu". Phổ màu là dải các màu sắc của ánh sáng, liên quan đến quang học, quang phổ và ánh sáng nhìn thấy.
Phát âm "Color spectrum" như thế nào?
"Color spectrum" có phiên âm IPA /ˈkʌlər ˈspɛktrəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Color spectrum"?
Cầu vồng thể hiện một phổ màu sắc đẹp. — The rainbow displays a beautiful color spectrum.