Tiếng Việt
Phổ điểm tiếng Anh là gì?
phổ điểm tiếng Anh là point spectrum /pɔɪnt ˈspɛktrəm/. Dải các giá trị hoặc mức độ khác nhau của một đặc tính hoặc hiện tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
point spectrum
Ví dụ câu với phổ điểm / point spectrum
- 1
Điểm phổ của ánh sáng thể hiện các bước sóng khác nhau.
The point spectrum of light shows different wavelengths.
- 2
Phổ điểm của âm thanh phản ánh các tần số khác nhau.
The point spectrum of sound reflects various frequencies.
Ghi chú dùng từ phổ điểm
Phổ điểm thường dùng trong vật lý để mô tả các dải giá trị của một đặc tính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'phổ liên tục' (continuous spectrum) và 'phổ rời rạc' (discrete spectrum).
Video minh hoạ phổ điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phổ điểm
Câu hỏi thường gặp về "phổ điểm"
Phổ điểm tiếng Anh là gì?
Phổ điểm tiếng Anh là "point spectrum" (danh từ), nghĩa là: Dải các giá trị hoặc mức độ khác nhau của một đặc tính hoặc hiện tượng.
"point spectrum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"point spectrum" nghĩa tiếng Việt là "phổ điểm". Phổ điểm thường dùng trong vật lý để mô tả các dải giá trị của một đặc tính.
Phát âm "point spectrum" như thế nào?
"point spectrum" có phiên âm IPA /pɔɪnt ˈspɛktrəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "point spectrum"?
The point spectrum of light shows different wavelengths. — Điểm phổ của ánh sáng thể hiện các bước sóng khác nhau.