Tiếng Việt
Phổ độ tiếng Anh là gì?
phổ độ tiếng Anh là spectral intensity graph /ˈspɛktrəl ɪnˈtɛnsɪti ɡræf/. Biểu đồ thể hiện cường độ quang phổ của một nguồn sáng hoặc vật thể, cho thấy phân bố cường độ theo các bước sóng khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spectral intensity graph
Ví dụ câu với phổ độ / spectral intensity graph
- 1
Biểu đồ cường độ quang phổ giúp các nhà khoa học phân tích thành phần của ánh sáng.
The spectral intensity graph displays the distribution of light intensity across different wavelengths.
- 2
Các kỹ sư sử dụng biểu đồ này để điều chỉnh các thiết bị quang học.
Engineers use this graph to calibrate optical devices.
Ghi chú dùng từ phổ độ
Phổ độ là một dạng biểu đồ thể hiện cường độ của ánh sáng theo các bước sóng khác nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'spectroscopy' (quang phổ học), 'wavelength' (bước sóng), và 'intensity' (cường độ).
Video minh hoạ phổ độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phổ độ
Câu hỏi thường gặp về "phổ độ"
Phổ độ tiếng Anh là gì?
Phổ độ tiếng Anh là "spectral intensity graph" (danh từ), nghĩa là: Biểu đồ thể hiện cường độ quang phổ của một nguồn sáng hoặc vật thể, cho thấy phân bố cường độ theo các bước sóng khác nhau.
"spectral intensity graph" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spectral intensity graph" nghĩa tiếng Việt là "phổ độ". Phổ độ là một dạng biểu đồ thể hiện cường độ của ánh sáng theo các bước sóng khác nhau.
Phát âm "spectral intensity graph" như thế nào?
"spectral intensity graph" có phiên âm IPA /ˈspɛktrəl ɪnˈtɛnsɪti ɡræf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spectral intensity graph"?
The spectral intensity graph displays the distribution of light intensity across different wavelengths. — Biểu đồ cường độ quang phổ giúp các nhà khoa học phân tích thành phần của ánh sáng.