The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hộ chiếu phổ thông tiếng Anh là gì?

hộ chiếu phổ thông tiếng Anh là ordinary passport /ˈɔːrdənəri ˈpɑːspɔːrt/. Hộ chiếu phổ thông là loại hộ chiếu dành cho công dân để đi lại quốc tế trong các mục đích cá nhân, không phải công vụ hoặc ngoại giao.

Hình minh hoạ "hộ chiếu phổ thông" tiếng Anh là "ordinary passport"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ordinary passport

Danh từ
/ˈɔːrdənəri ˈpɑːspɔːrt/

Ví dụ câu với hộ chiếu phổ thông / ordinary passport

  1. 1

    Tôi cần xin hộ chiếu phổ thông để du lịch nước ngoài.

    I need to apply for an ordinary passport to travel abroad.

  2. 2

    Hộ chiếu phổ thông của anh ấy còn hạn sử dụng đến năm tới.

    His ordinary passport is valid until next year.

Ghi chú dùng từ hộ chiếu phổ thông

Hộ chiếu phổ thông là loại hộ chiếu phổ biến nhất, khác với hộ chiếu công vụ hoặc hộ chiếu ngoại giao. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'hộ chiếu công vụ' (official passport), 'hộ chiếu ngoại giao' (diplomatic passport), 'visa' (thị thực).

Video minh hoạ hộ chiếu phổ thông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hộ chiếu phổ thông

Câu hỏi thường gặp về "hộ chiếu phổ thông"

Hộ chiếu phổ thông tiếng Anh là gì?

Hộ chiếu phổ thông tiếng Anh là "ordinary passport" (danh từ), nghĩa là: Hộ chiếu phổ thông là loại hộ chiếu dành cho công dân để đi lại quốc tế trong các mục đích cá nhân, không phải công vụ hoặc ngoại giao.

"ordinary passport" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ordinary passport" nghĩa tiếng Việt là "hộ chiếu phổ thông". Hộ chiếu phổ thông là loại hộ chiếu phổ biến nhất, khác với hộ chiếu công vụ hoặc hộ chiếu ngoại giao.

Phát âm "ordinary passport" như thế nào?

"ordinary passport" có phiên âm IPA /ˈɔːrdənəri ˈpɑːspɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ordinary passport"?

I need to apply for an ordinary passport to travel abroad. — Tôi cần xin hộ chiếu phổ thông để du lịch nước ngoài.