Tiếng Việt
Cổ đông phổ thông tiếng Anh là gì?
cổ đông phổ thông tiếng Anh là common shareholder /ˈkɒmən ˈʃeəhəʊldə/. Cổ đông phổ thông là cổ đông sở hữu cổ phần trong công ty mà không có quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng lớn đến quản lý công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
common shareholder
Ví dụ câu với cổ đông phổ thông / common shareholder
- 1
Cổ đông phổ thông có quyền bỏ phiếu tại đại hội cổ đông.
Common shareholders have voting rights at the shareholders' meeting.
- 2
Các cổ đông phổ thông nhận lợi nhuận sau khi các cổ đông ưu đãi được thanh toán.
Common shareholders receive profits after preferred shareholders are paid.
Ghi chú dùng từ cổ đông phổ thông
Cổ đông phổ thông là loại cổ đông không ưu đãi, khác với cổ đông ưu đãi (preferred shareholder). Các thuật ngữ liên quan: cổ đông ưu đãi (preferred shareholder), cổ phần phổ thông (common stock), quyền biểu quyết (voting rights).
Video minh hoạ cổ đông phổ thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cổ đông phổ thông
Câu hỏi thường gặp về "cổ đông phổ thông"
Cổ đông phổ thông tiếng Anh là gì?
Cổ đông phổ thông tiếng Anh là "common shareholder" (danh từ), nghĩa là: Cổ đông phổ thông là cổ đông sở hữu cổ phần trong công ty mà không có quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng lớn đến quản lý công ty.
"common shareholder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"common shareholder" nghĩa tiếng Việt là "cổ đông phổ thông". Cổ đông phổ thông là loại cổ đông không ưu đãi, khác với cổ đông ưu đãi (preferred shareholder).
Phát âm "common shareholder" như thế nào?
"common shareholder" có phiên âm IPA /ˈkɒmən ˈʃeəhəʊldə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "common shareholder"?
Common shareholders have voting rights at the shareholders' meeting. — Cổ đông phổ thông có quyền bỏ phiếu tại đại hội cổ đông.