The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phòng bảo mật để giữ đồ có giá trị ở ngân hàng tiếng Anh là gì?

Phòng bảo mật để giữ đồ có giá trị ở ngân hàng tiếng Anh là Bank vault /bæŋk vɔːlt/. Phòng an toàn trong ngân hàng dùng để giữ đồ có giá trị như tiền, vàng, tài sản quý.

Hình minh hoạ "Phòng bảo mật để giữ đồ có giá trị ở ngân hàng" tiếng Anh là "Bank vault"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bank vault

Danh từ
/bæŋk vɔːlt/

Ví dụ câu với Phòng bảo mật để giữ đồ có giá trị ở ngân hàng / Bank vault

  1. 1

    The gold was stored securely in the bank vault.

    Vàng đã được cất giữ an toàn trong phòng bảo mật ngân hàng.

  2. 2

    They entered the bank vault to retrieve some important documents.

    Họ vào phòng bảo mật ngân hàng để lấy một số tài liệu quan trọng.

Ghi chú dùng từ Phòng bảo mật để giữ đồ có giá trị ở ngân hàng

Phòng bảo mật ngân hàng là nơi an toàn để giữ đồ có giá trị. Các thuật ngữ liên quan: 'safe deposit box' (hộp gửi an toàn), 'security' (bảo mật), 'deposit' (gửi tiền).

Video minh hoạ Phòng bảo mật để giữ đồ có giá trị ở ngân hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phòng bảo mật để giữ đồ có giá trị ở ngân hàng

Câu hỏi thường gặp về "Phòng bảo mật để giữ đồ có giá trị ở ngân hàng"

Phòng bảo mật để giữ đồ có giá trị ở ngân hàng tiếng Anh là gì?

Phòng bảo mật để giữ đồ có giá trị ở ngân hàng tiếng Anh là "Bank vault" (danh từ), nghĩa là: Phòng an toàn trong ngân hàng dùng để giữ đồ có giá trị như tiền, vàng, tài sản quý.

"Bank vault" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bank vault" nghĩa tiếng Việt là "Phòng bảo mật để giữ đồ có giá trị ở ngân hàng". Phòng bảo mật ngân hàng là nơi an toàn để giữ đồ có giá trị.

Phát âm "Bank vault" như thế nào?

"Bank vault" có phiên âm IPA /bæŋk vɔːlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bank vault"?

Vàng đã được cất giữ an toàn trong phòng bảo mật ngân hàng. — The gold was stored securely in the bank vault.