Tiếng Việt
Phòng đăng ký kinh doanh tiếng Anh là gì?
Phòng đăng ký kinh doanh tiếng Anh là Business registration office /ˈbɪznɪs ˌrɛʤɪˈstreɪʃən ˈɒfɪs/. Cơ quan chịu trách nhiệm đăng ký và cấp phép kinh doanh của các doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Business registration office
Ví dụ câu với Phòng đăng ký kinh doanh / Business registration office
- 1
Bạn cần đến Phòng đăng ký kinh doanh để đăng ký công ty mới.
You need to go to the Business registration office to register your new company.
- 2
Phòng đăng ký kinh doanh xử lý các hồ sơ đăng ký doanh nghiệp.
The Business registration office processes business registration applications.
Ghi chú dùng từ Phòng đăng ký kinh doanh
Phòng đăng ký kinh doanh là nơi doanh nghiệp nộp hồ sơ đăng ký. Các thuật ngữ liên quan: giấy phép kinh doanh (business license), đăng ký doanh nghiệp (business registration), pháp lý doanh nghiệp (business legality).
Video minh hoạ Phòng đăng ký kinh doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng đăng ký kinh doanh
Câu hỏi thường gặp về "Phòng đăng ký kinh doanh"
Phòng đăng ký kinh doanh tiếng Anh là gì?
Phòng đăng ký kinh doanh tiếng Anh là "Business registration office" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan chịu trách nhiệm đăng ký và cấp phép kinh doanh của các doanh nghiệp.
"Business registration office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Business registration office" nghĩa tiếng Việt là "Phòng đăng ký kinh doanh". Phòng đăng ký kinh doanh là nơi doanh nghiệp nộp hồ sơ đăng ký.
Phát âm "Business registration office" như thế nào?
"Business registration office" có phiên âm IPA /ˈbɪznɪs ˌrɛʤɪˈstreɪʃən ˈɒfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Business registration office"?
You need to go to the Business registration office to register your new company. — Bạn cần đến Phòng đăng ký kinh doanh để đăng ký công ty mới.