Tiếng Việt
Phòng giao dịch ngân hàng tiếng Anh là gì?
phòng giao dịch ngân hàng tiếng Anh là transaction office /trænˈzækʃən ˈɔfəs/. Chi nhánh ngân hàng nơi khách hàng thực hiện các giao dịch tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
transaction office
Ví dụ câu với phòng giao dịch ngân hàng / transaction office
- 1
I went to the transaction office to deposit money.
Tôi đã đến phòng giao dịch ngân hàng để gửi tiền.
- 2
The transaction office is open from 8 am to 5 pm.
Phòng giao dịch ngân hàng mở cửa từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
Ghi chú dùng từ phòng giao dịch ngân hàng
Phòng giao dịch ngân hàng là nơi khách hàng thực hiện các hoạt động tài chính như gửi tiền, rút tiền. Các từ liên quan: ngân hàng (bank), chi nhánh (branch), dịch vụ tài chính (financial services).
Video minh hoạ phòng giao dịch ngân hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phòng giao dịch ngân hàng
Câu hỏi thường gặp về "phòng giao dịch ngân hàng"
Phòng giao dịch ngân hàng tiếng Anh là gì?
Phòng giao dịch ngân hàng tiếng Anh là "transaction office" (danh từ), nghĩa là: Chi nhánh ngân hàng nơi khách hàng thực hiện các giao dịch tài chính.
"transaction office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"transaction office" nghĩa tiếng Việt là "phòng giao dịch ngân hàng". Phòng giao dịch ngân hàng là nơi khách hàng thực hiện các hoạt động tài chính như gửi tiền, rút tiền.
Phát âm "transaction office" như thế nào?
"transaction office" có phiên âm IPA /trænˈzækʃən ˈɔfəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "transaction office"?
Tôi đã đến phòng giao dịch ngân hàng để gửi tiền. — I went to the transaction office to deposit money.