Tiếng Việt
Phòng vé tiếng Anh là gì?
Phòng vé tiếng Anh là Ticket office /ˈtɪkɪt ˌɒfɪs/. Quầy bán vé để mua hoặc đổi vé cho các sự kiện hoặc phương tiện giao thông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ticket office
Ví dụ câu với Phòng vé / Ticket office
- 1
Bạn có thể mua vé tại phòng vé của nhà hát.
You can buy tickets at the ticket office of the theater.
- 2
Phòng vé tàu hỏa mở cửa từ 8 giờ sáng đến 6 giờ chiều.
The train ticket office is open from 8 AM to 6 PM.
Ghi chú dùng từ Phòng vé
Phòng vé là nơi bán vé cho các sự kiện hoặc phương tiện giao thông. Các từ liên quan: 'ticket', 'counter', 'sales' (vé, quầy, bán hàng).
Video minh hoạ Phòng vé
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng vé
Câu hỏi thường gặp về "Phòng vé"
Phòng vé tiếng Anh là gì?
Phòng vé tiếng Anh là "Ticket office" (danh từ), nghĩa là: Quầy bán vé để mua hoặc đổi vé cho các sự kiện hoặc phương tiện giao thông.
"Ticket office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ticket office" nghĩa tiếng Việt là "Phòng vé". Phòng vé là nơi bán vé cho các sự kiện hoặc phương tiện giao thông.
Phát âm "Ticket office" như thế nào?
"Ticket office" có phiên âm IPA /ˈtɪkɪt ˌɒfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ticket office"?
You can buy tickets at the ticket office of the theater. — Bạn có thể mua vé tại phòng vé của nhà hát.