The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phòng xa tiếng Anh là gì?

phòng xa tiếng Anh là Take precautions /teɪk prɪˈkɔʃənz/. Chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh rủi ro hoặc tai nạn.

Hình minh hoạ "phòng xa" tiếng Anh là "Take precautions"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Take precautions

Động từ
/teɪk prɪˈkɔʃənz/

Ví dụ câu với phòng xa / Take precautions

  1. 1

    Bạn nên phòng xa khi làm việc với hóa chất độc hại.

    You should take precautions when working with hazardous chemicals.

  2. 2

    Chúng tôi đã phòng xa để tránh lây nhiễm bệnh.

    We took precautions to prevent the spread of the disease.

Ghi chú dùng từ phòng xa

Phòng xa là hành động đề phòng, tránh rủi ro. Các từ liên quan gồm có 'precaution' (biện pháp phòng ngừa), 'safety' (an toàn), 'risk' (rủi ro).

Video minh hoạ phòng xa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với phòng xa

Câu hỏi thường gặp về "phòng xa"

Phòng xa tiếng Anh là gì?

Phòng xa tiếng Anh là "Take precautions" (động từ), nghĩa là: Chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh rủi ro hoặc tai nạn.

"Take precautions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Take precautions" nghĩa tiếng Việt là "phòng xa". Phòng xa là hành động đề phòng, tránh rủi ro.

Phát âm "Take precautions" như thế nào?

"Take precautions" có phiên âm IPA /teɪk prɪˈkɔʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Take precautions"?

You should take precautions when working with hazardous chemicals. — Bạn nên phòng xa khi làm việc với hóa chất độc hại.