Tiếng Việt
Phóng điện tiếng Anh là gì?
phóng điện tiếng Anh là electric discharge /ɪˈlɛktrɪk ˈdɪsʧɑːʤ/. Quá trình phát ra điện năng qua một khoảng không khí hoặc vật thể khi có sự phóng thích điện tích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
electric discharge
Ví dụ câu với phóng điện / electric discharge
- 1
Phóng điện trong sấm sét tạo ra ánh sáng và âm thanh.
The electric discharge during a thunderstorm creates light and sound.
- 2
Các thiết bị điện phải tránh phóng điện gây hư hỏng.
Electrical devices should avoid electric discharge that can cause damage.
Ghi chú dùng từ phóng điện
Phóng điện là quá trình phát ra điện năng, liên quan đến các hiện tượng như sấm sét, tia lửa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'điện tích' (electric charge), 'điện áp' (voltage), 'dòng điện' (electric current).
Video minh hoạ phóng điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phóng điện
Câu hỏi thường gặp về "phóng điện"
Phóng điện tiếng Anh là gì?
Phóng điện tiếng Anh là "electric discharge" (danh từ), nghĩa là: Quá trình phát ra điện năng qua một khoảng không khí hoặc vật thể khi có sự phóng thích điện tích.
"electric discharge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"electric discharge" nghĩa tiếng Việt là "phóng điện". Phóng điện là quá trình phát ra điện năng, liên quan đến các hiện tượng như sấm sét, tia lửa.
Phát âm "electric discharge" như thế nào?
"electric discharge" có phiên âm IPA /ɪˈlɛktrɪk ˈdɪsʧɑːʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "electric discharge"?
The electric discharge during a thunderstorm creates light and sound. — Phóng điện trong sấm sét tạo ra ánh sáng và âm thanh.