Tiếng Việt
Phòng không tiếng Anh là gì?
phòng không tiếng Anh là air defense /ɛər dɪˈfɛns/. Hệ thống hoặc hoạt động nhằm bảo vệ không phận khỏi các cuộc tấn công bằng không quân hoặc tên lửa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
air defense
Ví dụ câu với phòng không / air defense
- 1
Hệ thống phòng không của quốc gia đã được nâng cấp để đối phó với các mối đe dọa mới.
The country's air defense system was upgraded to counter new threats.
- 2
Các chiến đấu cơ hoạt động như một phần của hệ thống phòng không quốc gia.
Fighter jets operate as part of the national air defense system.
Ghi chú dùng từ phòng không
Phòng không là một phần quan trọng của quốc phòng, liên quan đến các hệ thống như radar, tên lửa phòng không, và chiến đấu cơ để bảo vệ không phận. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'radar' (radar), 'missile' (tên lửa), và 'interceptor' (tàu chiến chặn).
Video minh hoạ phòng không
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phòng không
Câu hỏi thường gặp về "phòng không"
Phòng không tiếng Anh là gì?
Phòng không tiếng Anh là "air defense" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống hoặc hoạt động nhằm bảo vệ không phận khỏi các cuộc tấn công bằng không quân hoặc tên lửa.
"air defense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"air defense" nghĩa tiếng Việt là "phòng không". Phòng không là một phần quan trọng của quốc phòng, liên quan đến các hệ thống như radar, tên lửa phòng không, và chiến đấu cơ để bảo vệ không phận.
Phát âm "air defense" như thế nào?
"air defense" có phiên âm IPA /ɛər dɪˈfɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "air defense"?
The country's air defense system was upgraded to counter new threats. — Hệ thống phòng không của quốc gia đã được nâng cấp để đối phó với các mối đe dọa mới.