Tiếng Việt
Quân chủng phòng không không quân tiếng Anh là gì?
quân chủng phòng không không quân tiếng Anh là air force /ˈɛər fɔːrs/. Lực lượng quân sự chuyên về phòng không và không quân, bảo vệ không phận quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
air force
Ví dụ câu với quân chủng phòng không không quân / air force
- 1
Không quân đã tiến hành cuộc tập trận quy mô lớn vào cuối tuần qua.
The air force conducted a large-scale exercise last weekend.
- 2
Quân chủng phòng không không quân đóng vai trò quan trọng trong quốc phòng.
The air force plays a crucial role in national defense.
Ghi chú dùng từ quân chủng phòng không không quân
Quân chủng phòng không không quân là một phần của lực lượng vũ trang, liên quan đến chiến đấu trên không. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'aircraft' (máy bay), 'missile' (tên lửa), 'aviation' (hàng không).
Video minh hoạ quân chủng phòng không không quân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quân chủng phòng không không quân
Câu hỏi thường gặp về "quân chủng phòng không không quân"
Quân chủng phòng không không quân tiếng Anh là gì?
Quân chủng phòng không không quân tiếng Anh là "air force" (danh từ), nghĩa là: Lực lượng quân sự chuyên về phòng không và không quân, bảo vệ không phận quốc gia.
"air force" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"air force" nghĩa tiếng Việt là "quân chủng phòng không không quân". Quân chủng phòng không không quân là một phần của lực lượng vũ trang, liên quan đến chiến đấu trên không.
Phát âm "air force" như thế nào?
"air force" có phiên âm IPA /ˈɛər fɔːrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "air force"?
The air force conducted a large-scale exercise last weekend. — Không quân đã tiến hành cuộc tập trận quy mô lớn vào cuối tuần qua.