Tiếng Việt
Phòng kiểm nghiệm tiếng Anh là gì?
Phòng kiểm nghiệm tiếng Anh là Testing lab /ˈtɛstɪŋ/. Phòng hoặc cơ sở thực hiện các kiểm tra, thử nghiệm để đảm bảo chất lượng hoặc tính an toàn của sản phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Testing lab
Ví dụ câu với Phòng kiểm nghiệm / Testing lab
- 1
Chúng tôi gửi mẫu sản phẩm đến phòng kiểm nghiệm để kiểm tra chất lượng.
We sent the product sample to the testing lab for quality inspection.
- 2
Phòng kiểm nghiệm đã xác nhận rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.
The testing lab confirmed that the product meets safety standards.
Ghi chú dùng từ Phòng kiểm nghiệm
Phòng kiểm nghiệm là nơi thực hiện các kiểm tra chất lượng hoặc an toàn của sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quality control' (kiểm soát chất lượng), 'inspection' (kiểm tra), và 'certification' (chứng nhận).
Video minh hoạ Phòng kiểm nghiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng kiểm nghiệm
Câu hỏi thường gặp về "Phòng kiểm nghiệm"
Phòng kiểm nghiệm tiếng Anh là gì?
Phòng kiểm nghiệm tiếng Anh là "Testing lab" (danh từ), nghĩa là: Phòng hoặc cơ sở thực hiện các kiểm tra, thử nghiệm để đảm bảo chất lượng hoặc tính an toàn của sản phẩm.
"Testing lab" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Testing lab" nghĩa tiếng Việt là "Phòng kiểm nghiệm". Phòng kiểm nghiệm là nơi thực hiện các kiểm tra chất lượng hoặc an toàn của sản phẩm.
Phát âm "Testing lab" như thế nào?
"Testing lab" có phiên âm IPA /ˈtɛstɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Testing lab"?
We sent the product sample to the testing lab for quality inspection. — Chúng tôi gửi mẫu sản phẩm đến phòng kiểm nghiệm để kiểm tra chất lượng.