The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thịt nhân tạo tiếng Anh là gì?

thịt nhân tạo tiếng Anh là lab-grown meat /læb ɡroʊn miːt/. Thịt được sản xuất trong phòng thí nghiệm hoặc qua quá trình nuôi cấy mô mà không cần giết mổ động vật.

Hình minh hoạ "thịt nhân tạo" tiếng Anh là "lab-grown meat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lab-grown meat

Danh từ
/læb ɡroʊn miːt/

Ví dụ câu với thịt nhân tạo / lab-grown meat

  1. 1

    Lab-grown meat đang trở thành một lựa chọn thay thế bền vững cho thịt truyền thống.

    Many companies are investing in lab-grown meat to reduce environmental impact.

  2. 2

    Thịt nhân tạo có thể giúp giảm lượng khí nhà kính từ ngành chăn nuôi.

    Lab-grown meat offers a promising solution to ethical concerns about animal welfare.

Ghi chú dùng từ thịt nhân tạo

Thịt nhân tạo là loại thịt được sản xuất trong phòng thí nghiệm, còn gọi là 'cultured meat' hoặc 'cell-based meat'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sustainable food' (thức ăn bền vững), 'ethical meat' (thịt đạo đức), và 'alternative protein' (protein thay thế).

Video minh hoạ thịt nhân tạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thịt nhân tạo

Câu hỏi thường gặp về "thịt nhân tạo"

Thịt nhân tạo tiếng Anh là gì?

Thịt nhân tạo tiếng Anh là "lab-grown meat" (danh từ), nghĩa là: Thịt được sản xuất trong phòng thí nghiệm hoặc qua quá trình nuôi cấy mô mà không cần giết mổ động vật.

"lab-grown meat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lab-grown meat" nghĩa tiếng Việt là "thịt nhân tạo". Thịt nhân tạo là loại thịt được sản xuất trong phòng thí nghiệm, còn gọi là 'cultured meat' hoặc 'cell-based meat'.

Phát âm "lab-grown meat" như thế nào?

"lab-grown meat" có phiên âm IPA /læb ɡroʊn miːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lab-grown meat"?

Many companies are investing in lab-grown meat to reduce environmental impact. — Lab-grown meat đang trở thành một lựa chọn thay thế bền vững cho thịt truyền thống.