Tiếng Việt
Phiếu kết quả xét nghiệm tiếng Anh là gì?
phiếu kết quả xét nghiệm tiếng Anh là Lab report /læb rɪˈpɔrt/. Báo cáo kết quả xét nghiệm y học của bệnh nhân do phòng xét nghiệm cung cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lab report
Ví dụ câu với phiếu kết quả xét nghiệm / Lab report
- 1
Tôi đã nhận được phiếu kết quả xét nghiệm máu sáng nay.
I received the lab report for my blood test this morning.
- 2
Bạn cần mang phiếu kết quả xét nghiệm khi đến gặp bác sĩ.
You need to bring the lab report when you see the doctor.
Ghi chú dùng từ phiếu kết quả xét nghiệm
Phiếu kết quả xét nghiệm là tài liệu ghi lại các kết quả xét nghiệm y học. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'medical report' (báo cáo y tế), 'diagnostic test' (xét nghiệm chẩn đoán), 'clinical laboratory' (phòng xét nghiệm lâm sàng).
Video minh hoạ phiếu kết quả xét nghiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phiếu kết quả xét nghiệm
Câu hỏi thường gặp về "phiếu kết quả xét nghiệm"
Phiếu kết quả xét nghiệm tiếng Anh là gì?
Phiếu kết quả xét nghiệm tiếng Anh là "Lab report" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo kết quả xét nghiệm y học của bệnh nhân do phòng xét nghiệm cung cấp.
"Lab report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lab report" nghĩa tiếng Việt là "phiếu kết quả xét nghiệm". Phiếu kết quả xét nghiệm là tài liệu ghi lại các kết quả xét nghiệm y học.
Phát âm "Lab report" như thế nào?
"Lab report" có phiên âm IPA /læb rɪˈpɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lab report"?
I received the lab report for my blood test this morning. — Tôi đã nhận được phiếu kết quả xét nghiệm máu sáng nay.