The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phòng kinh tế đối ngoại tiếng Anh là gì?

Phòng kinh tế đối ngoại tiếng Anh là Foreign economic affairs office /ˈfɔːrɪn ˌɪˈkɒnəmɪk/. Cơ quan chịu trách nhiệm về các hoạt động kinh tế đối ngoại của một tổ chức hoặc chính phủ.

Hình minh hoạ "Phòng kinh tế đối ngoại" tiếng Anh là "Foreign economic affairs office"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Foreign economic affairs office

Danh từ
/ˈfɔːrɪn ˌɪˈkɒnəmɪk/

Ví dụ câu với Phòng kinh tế đối ngoại / Foreign economic affairs office

  1. 1

    Phòng kinh tế đối ngoại của thành phố đã tổ chức hội thảo về thương mại quốc tế.

    The foreign economic affairs office organized a seminar on international trade.

  2. 2

    Các doanh nghiệp nhỏ cần liên hệ với phòng kinh tế đối ngoại để mở rộng thị trường quốc tế.

    Small businesses need to contact the foreign economic affairs office to expand into international markets.

Ghi chú dùng từ Phòng kinh tế đối ngoại

Phòng kinh tế đối ngoại là bộ phận quản lý các hoạt động thương mại và đầu tư quốc tế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Trade Department' (Phòng thương mại), 'International Relations Office' (Phòng quan hệ quốc tế), và 'Economic Development Agency' (Cơ quan phát triển kinh tế).

Video minh hoạ Phòng kinh tế đối ngoại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phòng kinh tế đối ngoại

Câu hỏi thường gặp về "Phòng kinh tế đối ngoại"

Phòng kinh tế đối ngoại tiếng Anh là gì?

Phòng kinh tế đối ngoại tiếng Anh là "Foreign economic affairs office" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan chịu trách nhiệm về các hoạt động kinh tế đối ngoại của một tổ chức hoặc chính phủ.

"Foreign economic affairs office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Foreign economic affairs office" nghĩa tiếng Việt là "Phòng kinh tế đối ngoại". Phòng kinh tế đối ngoại là bộ phận quản lý các hoạt động thương mại và đầu tư quốc tế.

Phát âm "Foreign economic affairs office" như thế nào?

"Foreign economic affairs office" có phiên âm IPA /ˈfɔːrɪn ˌɪˈkɒnəmɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Foreign economic affairs office"?

The foreign economic affairs office organized a seminar on international trade. — Phòng kinh tế đối ngoại của thành phố đã tổ chức hội thảo về thương mại quốc tế.