Tiếng Việt
Phòng kinh tế tiếng Anh là gì?
Phòng kinh tế tiếng Anh là Economics office /ˌɛkəˈnɒmɪks/. Văn phòng chịu trách nhiệm về các hoạt động kinh tế và phát triển kinh doanh của một tổ chức hoặc chính phủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Economics office
Ví dụ câu với Phòng kinh tế / Economics office
- 1
The economics office is responsible for analyzing market trends.
Phòng kinh tế chịu trách nhiệm phân tích xu hướng thị trường.
- 2
She works at the economics office to develop economic policies.
Cô ấy làm việc tại phòng kinh tế để phát triển chính sách kinh tế.
Ghi chú dùng từ Phòng kinh tế
Phòng kinh tế là bộ phận chuyên về các hoạt động liên quan đến kinh tế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'economic policy' (chính sách kinh tế), 'market analysis' (phân tích thị trường), 'development' (phát triển).
Video minh hoạ Phòng kinh tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng kinh tế
Câu hỏi thường gặp về "Phòng kinh tế"
Phòng kinh tế tiếng Anh là gì?
Phòng kinh tế tiếng Anh là "Economics office" (danh từ), nghĩa là: Văn phòng chịu trách nhiệm về các hoạt động kinh tế và phát triển kinh doanh của một tổ chức hoặc chính phủ.
"Economics office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Economics office" nghĩa tiếng Việt là "Phòng kinh tế". Phòng kinh tế là bộ phận chuyên về các hoạt động liên quan đến kinh tế.
Phát âm "Economics office" như thế nào?
"Economics office" có phiên âm IPA /ˌɛkəˈnɒmɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Economics office"?
Phòng kinh tế chịu trách nhiệm phân tích xu hướng thị trường. — The economics office is responsible for analyzing market trends.