The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phòng kỹ thuật điện tiếng Anh là gì?

Phòng kỹ thuật điện tiếng Anh là Electrical engineering room /ɪˈlɛktrɪkəl ˌɛnʤɪˈnɪərɪŋ/. Phòng dành cho các hoạt động kỹ thuật liên quan đến điện và điện tử.

Hình minh hoạ "Phòng kỹ thuật điện" tiếng Anh là "Electrical engineering room"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Electrical engineering room

Danh từ
/ɪˈlɛktrɪkəl ˌɛnʤɪˈnɪərɪŋ/

Ví dụ câu với Phòng kỹ thuật điện / Electrical engineering room

  1. 1

    Phòng kỹ thuật điện của nhà máy được trang bị các thiết bị hiện đại.

    The electrical engineering room of the factory is equipped with modern devices.

  2. 2

    Sinh viên học tại phòng kỹ thuật điện để thực hành các dự án về mạch điện.

    Students study in the electrical engineering room to practice circuit projects.

Ghi chú dùng từ Phòng kỹ thuật điện

Phòng kỹ thuật điện là nơi thực hiện các công việc liên quan đến điện và điện tử. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'Electrical', 'Circuit', 'Electronics'.

Video minh hoạ Phòng kỹ thuật điện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phòng kỹ thuật điện

Câu hỏi thường gặp về "Phòng kỹ thuật điện"

Phòng kỹ thuật điện tiếng Anh là gì?

Phòng kỹ thuật điện tiếng Anh là "Electrical engineering room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dành cho các hoạt động kỹ thuật liên quan đến điện và điện tử.

"Electrical engineering room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Electrical engineering room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng kỹ thuật điện". Phòng kỹ thuật điện là nơi thực hiện các công việc liên quan đến điện và điện tử.

Phát âm "Electrical engineering room" như thế nào?

"Electrical engineering room" có phiên âm IPA /ɪˈlɛktrɪkəl ˌɛnʤɪˈnɪərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Electrical engineering room"?

The electrical engineering room of the factory is equipped with modern devices. — Phòng kỹ thuật điện của nhà máy được trang bị các thiết bị hiện đại.