Tiếng Việt
Buồng máy tiếng Anh là gì?
buồng máy tiếng Anh là engine room /ˈɛnʤɪn ruːm/. Phòng chứa động cơ của tàu hoặc máy móc lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
engine room
Ví dụ câu với buồng máy / engine room
- 1
Các kỹ thuật viên kiểm tra buồng máy của tàu hàng.
The technicians are inspecting the engine room of the cargo ship.
- 2
Họ đã sửa chữa các thiết bị trong buồng máy.
They repaired the equipment in the engine room.
Ghi chú dùng từ buồng máy
Buồng máy là nơi chứa động cơ chính của tàu hoặc máy móc lớn. Các từ liên quan: 'engine', 'machinery', 'engineer'.
Video minh hoạ buồng máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với buồng máy
Câu hỏi thường gặp về "buồng máy"
Buồng máy tiếng Anh là gì?
Buồng máy tiếng Anh là "engine room" (danh từ), nghĩa là: Phòng chứa động cơ của tàu hoặc máy móc lớn.
"engine room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"engine room" nghĩa tiếng Việt là "buồng máy". Buồng máy là nơi chứa động cơ chính của tàu hoặc máy móc lớn.
Phát âm "engine room" như thế nào?
"engine room" có phiên âm IPA /ˈɛnʤɪn ruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "engine room"?
The technicians are inspecting the engine room of the cargo ship. — Các kỹ thuật viên kiểm tra buồng máy của tàu hàng.