The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Buồng the tiếng Anh là gì?

Buồng the tiếng Anh là Canopied room /ˈkænəpiːd ruːm/. Phòng có mái che hoặc mái vòm che phủ bên trên.

Hình minh hoạ "Buồng the" tiếng Anh là "Canopied room"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Canopied room

Danh từ
/ˈkænəpiːd ruːm/

Ví dụ câu với Buồng the / Canopied room

  1. 1

    Chúng tôi nghỉ ngơi trong buồng the của lâu đài.

    We rested in the canopied room of the castle.

  2. 2

    Buồng the này rất mát mẻ và thoải mái.

    This canopied room is very cool and comfortable.

Ghi chú dùng từ Buồng the

Buồng the là một loại phòng có mái che hoặc mái vòm để bảo vệ khỏi nắng hoặc mưa. Các từ liên quan: 'canopy' ( mái che ), 'dome' ( mái vòm ), 'alcove' ( hốc nhỏ trong phòng ).

Video minh hoạ Buồng the

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Buồng the

Câu hỏi thường gặp về "Buồng the"

Buồng the tiếng Anh là gì?

Buồng the tiếng Anh là "Canopied room" (danh từ), nghĩa là: Phòng có mái che hoặc mái vòm che phủ bên trên.

"Canopied room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Canopied room" nghĩa tiếng Việt là "Buồng the". Buồng the là một loại phòng có mái che hoặc mái vòm để bảo vệ khỏi nắng hoặc mưa.

Phát âm "Canopied room" như thế nào?

"Canopied room" có phiên âm IPA /ˈkænəpiːd ruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Canopied room"?

We rested in the canopied room of the castle. — Chúng tôi nghỉ ngơi trong buồng the của lâu đài.