Tiếng Việt
Phòng lao động thương binh xã hội tiếng Anh là gì?
Phòng lao động thương binh xã hội tiếng Anh là Labor and social affairs office /ˈleɪbər ˌæfɛrz/. Cơ quan quản lý các vấn đề liên quan đến lao động, thương binh và xã hội tại địa phương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Labor and social affairs office
Ví dụ câu với Phòng lao động thương binh xã hội / Labor and social affairs office
- 1
Anh ấy đã đến Phòng lao động thương binh xã hội để xin trợ cấp.
He went to the Labor and Social Affairs Office to apply for assistance.
- 2
Phòng lao động thương binh xã hội tổ chức các chương trình đào tạo nghề cho người khuyết tật.
The Labor and Social Affairs Office organizes vocational training programs for disabled people.
Ghi chú dùng từ Phòng lao động thương binh xã hội
Phòng lao động thương binh xã hội là cơ quan quản lý các vấn đề về lao động, thương binh và xã hội. Các thuật ngữ liên quan gồm 'employment agency' (cơ quan tuyển dụng), 'veterans' (thương binh), 'social welfare' (phúc lợi xã hội).
Video minh hoạ Phòng lao động thương binh xã hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng lao động thương binh xã hội
Câu hỏi thường gặp về "Phòng lao động thương binh xã hội"
Phòng lao động thương binh xã hội tiếng Anh là gì?
Phòng lao động thương binh xã hội tiếng Anh là "Labor and social affairs office" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan quản lý các vấn đề liên quan đến lao động, thương binh và xã hội tại địa phương.
"Labor and social affairs office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Labor and social affairs office" nghĩa tiếng Việt là "Phòng lao động thương binh xã hội". Phòng lao động thương binh xã hội là cơ quan quản lý các vấn đề về lao động, thương binh và xã hội.
Phát âm "Labor and social affairs office" như thế nào?
"Labor and social affairs office" có phiên âm IPA /ˈleɪbər ˌæfɛrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Labor and social affairs office"?
He went to the Labor and Social Affairs Office to apply for assistance. — Anh ấy đã đến Phòng lao động thương binh xã hội để xin trợ cấp.