Tiếng Việt
Phòng quản lý đô thị tiếng Anh là gì?
Phòng quản lý đô thị tiếng Anh là Urban management office /ˈɜːbən ˈmænɪʤmənt ˌɒfɪs/. Văn phòng chịu trách nhiệm quản lý và điều hành các hoạt động đô thị trong thành phố.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Urban management office
Ví dụ câu với Phòng quản lý đô thị / Urban management office
- 1
Phòng quản lý đô thị đã kiểm tra các công trình xây dựng mới để đảm bảo tuân thủ quy định.
The urban management office inspected the new construction projects to ensure compliance.
- 2
Các công dân phản ánh về ô nhiễm môi trường đến phòng quản lý đô thị.
Citizens reported environmental pollution to the urban management office.
Ghi chú dùng từ Phòng quản lý đô thị
Phòng quản lý đô thị là cơ quan quản lý đô thị, liên quan đến quy hoạch, xây dựng, và vệ sinh môi trường. Các thuật ngữ liên quan gồm có quy hoạch đô thị (urban planning), quản lý xây dựng (construction management), và vệ sinh đô thị (urban sanitation).
Video minh hoạ Phòng quản lý đô thị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng quản lý đô thị
Câu hỏi thường gặp về "Phòng quản lý đô thị"
Phòng quản lý đô thị tiếng Anh là gì?
Phòng quản lý đô thị tiếng Anh là "Urban management office" (danh từ), nghĩa là: Văn phòng chịu trách nhiệm quản lý và điều hành các hoạt động đô thị trong thành phố.
"Urban management office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Urban management office" nghĩa tiếng Việt là "Phòng quản lý đô thị". Phòng quản lý đô thị là cơ quan quản lý đô thị, liên quan đến quy hoạch, xây dựng, và vệ sinh môi trường.
Phát âm "Urban management office" như thế nào?
"Urban management office" có phiên âm IPA /ˈɜːbən ˈmænɪʤmənt ˌɒfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Urban management office"?
The urban management office inspected the new construction projects to ensure compliance. — Phòng quản lý đô thị đã kiểm tra các công trình xây dựng mới để đảm bảo tuân thủ quy định.