Tiếng Việt
Phòng quản lý xuất nhập cảnh tiếng Anh là gì?
Phòng quản lý xuất nhập cảnh tiếng Anh là Immigration office /ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˌɒfɪs/. Cơ quan chịu trách nhiệm quản lý xuất nhập cảnh của người dân và phương tiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Immigration office
Ví dụ câu với Phòng quản lý xuất nhập cảnh / Immigration office
- 1
Tôi đã đến văn phòng xuất nhập cảnh để xin visa mới.
I went to the immigration office to apply for a new visa.
- 2
Họ đã hỏi tôi về giấy tờ tùy thân tại văn phòng xuất nhập cảnh.
They asked me for identification at the immigration office.
Ghi chú dùng từ Phòng quản lý xuất nhập cảnh
Phòng quản lý xuất nhập cảnh là nơi xử lý các thủ tục liên quan đến xuất cảnh và nhập cảnh. Các từ liên quan: visa (thị thực), passport (hộ chiếu), customs (hải quan).
Video minh hoạ Phòng quản lý xuất nhập cảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng quản lý xuất nhập cảnh
Câu hỏi thường gặp về "Phòng quản lý xuất nhập cảnh"
Phòng quản lý xuất nhập cảnh tiếng Anh là gì?
Phòng quản lý xuất nhập cảnh tiếng Anh là "Immigration office" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan chịu trách nhiệm quản lý xuất nhập cảnh của người dân và phương tiện.
"Immigration office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Immigration office" nghĩa tiếng Việt là "Phòng quản lý xuất nhập cảnh". Phòng quản lý xuất nhập cảnh là nơi xử lý các thủ tục liên quan đến xuất cảnh và nhập cảnh.
Phát âm "Immigration office" như thế nào?
"Immigration office" có phiên âm IPA /ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˌɒfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Immigration office"?
I went to the immigration office to apply for a new visa. — Tôi đã đến văn phòng xuất nhập cảnh để xin visa mới.