The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phóng thích tiếng Anh là gì?

phóng thích tiếng Anh là Release /rɪˈliːs/. Giải phóng hoặc thả ra khỏi sự giam giữ hoặc kiểm soát.

Hình minh hoạ "phóng thích" tiếng Anh là "Release"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Release

Động từ
/rɪˈliːs/

Ví dụ câu với phóng thích / Release

  1. 1

    Cảnh sát đã phóng thích người bị bắt sau khi xác minh danh tính của họ.

    The police released the detained suspect after verifying their identity.

  2. 2

    Chúng tôi sẽ phóng thích các sản phẩm mới vào thị trường vào tháng tới.

    We will release the new products into the market next month.

Ghi chú dùng từ phóng thích

Phóng thích là hành động thả hoặc giải thoát khỏi sự kiểm soát hoặc giam giữ. Các từ liên quan gồm 'liberate' (giải phóng), 'free' (giải thoát), và 'discharge' (xả, thải ra).

Video minh hoạ phóng thích

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phóng thích

Câu hỏi thường gặp về "phóng thích"

Phóng thích tiếng Anh là gì?

Phóng thích tiếng Anh là "Release" (động từ), nghĩa là: Giải phóng hoặc thả ra khỏi sự giam giữ hoặc kiểm soát.

"Release" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Release" nghĩa tiếng Việt là "phóng thích". Phóng thích là hành động thả hoặc giải thoát khỏi sự kiểm soát hoặc giam giữ.

Phát âm "Release" như thế nào?

"Release" có phiên âm IPA /rɪˈliːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Release"?

The police released the detained suspect after verifying their identity. — Cảnh sát đã phóng thích người bị bắt sau khi xác minh danh tính của họ.