Tiếng Việt
Rời tay tiếng Anh là gì?
rời tay tiếng Anh là Release /rɪˈliːs/. Thả hoặc bỏ tay khỏi một vật hoặc người để không giữ nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Release
Ví dụ câu với rời tay / Release
- 1
Anh ấy đã release quả bóng khỏi tay mình.
He released the ball from his hand.
- 2
Nghệ sĩ đã release album mới vào tháng trước.
The artist released a new album last month.
Ghi chú dùng từ rời tay
Rời tay có nghĩa là thả hoặc bỏ tay khỏi một vật hoặc người. Các từ liên quan gồm 'drop' (thả rơi), 'let go' (buông tay), và 'free' (giải phóng).
Video minh hoạ rời tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rời tay
Câu hỏi thường gặp về "rời tay"
Rời tay tiếng Anh là gì?
Rời tay tiếng Anh là "Release" (động từ), nghĩa là: Thả hoặc bỏ tay khỏi một vật hoặc người để không giữ nữa.
"Release" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Release" nghĩa tiếng Việt là "rời tay". Rời tay có nghĩa là thả hoặc bỏ tay khỏi một vật hoặc người.
Phát âm "Release" như thế nào?
"Release" có phiên âm IPA /rɪˈliːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Release"?
He released the ball from his hand. — Anh ấy đã release quả bóng khỏi tay mình.