Tiếng Việt
Phòng thu đổi mua bán ngoại tệ tiếng Anh là gì?
Phòng thu đổi mua bán ngoại tệ tiếng Anh là Currency exchange office /ˈkʌrənsi ɪksˈʧeɪndʒ ˌɒfɪs/. Văn phòng nơi thực hiện đổi tiền tệ quốc tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Currency exchange office
Ví dụ câu với Phòng thu đổi mua bán ngoại tệ / Currency exchange office
- 1
Bạn có thể đổi tiền tại phòng thu đổi mua bán ngoại tệ gần khách sạn.
You can exchange money at the currency exchange office near the hotel.
- 2
Phòng thu đổi mua bán ngoại tệ này mở cửa từ 8 giờ sáng đến 8 giờ tối.
This currency exchange office is open from 8 am to 8 pm.
Ghi chú dùng từ Phòng thu đổi mua bán ngoại tệ
Phòng thu đổi mua bán ngoại tệ là nơi để đổi tiền tệ quốc tế, thường thấy ở sân bay hoặc trung tâm tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'forex' (ngoại hối), 'exchange rate' (tỷ giá hối đoái), 'bank' (ngân hàng).
Video minh hoạ Phòng thu đổi mua bán ngoại tệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng thu đổi mua bán ngoại tệ
Câu hỏi thường gặp về "Phòng thu đổi mua bán ngoại tệ"
Phòng thu đổi mua bán ngoại tệ tiếng Anh là gì?
Phòng thu đổi mua bán ngoại tệ tiếng Anh là "Currency exchange office" (danh từ), nghĩa là: Văn phòng nơi thực hiện đổi tiền tệ quốc tế.
"Currency exchange office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Currency exchange office" nghĩa tiếng Việt là "Phòng thu đổi mua bán ngoại tệ". Phòng thu đổi mua bán ngoại tệ là nơi để đổi tiền tệ quốc tế, thường thấy ở sân bay hoặc trung tâm tài chính.
Phát âm "Currency exchange office" như thế nào?
"Currency exchange office" có phiên âm IPA /ˈkʌrənsi ɪksˈʧeɪndʒ ˌɒfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Currency exchange office"?
You can exchange money at the currency exchange office near the hotel. — Bạn có thể đổi tiền tại phòng thu đổi mua bán ngoại tệ gần khách sạn.