Tiếng Việt
Phòng trực phòng cháy chữa cháy tiếng Anh là gì?
Phòng trực phòng cháy chữa cháy tiếng Anh là Fire control room /ˈfaɪər kənˈtrəʊl ˌruːm/. Phòng nơi điều hành và kiểm soát các hoạt động phòng cháy chữa cháy trong một tòa nhà hoặc khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fire control room
Ví dụ câu với Phòng trực phòng cháy chữa cháy / Fire control room
- 1
The fire control room is equipped with the latest communication technology.
Phòng trực phòng cháy chữa cháy được trang bị công nghệ liên lạc mới nhất.
- 2
Emergency personnel monitor the fire control room during a fire drill.
Nhân viên cứu hộ theo dõi phòng trực phòng cháy chữa cháy trong buổi diễn tập chữa cháy.
Ghi chú dùng từ Phòng trực phòng cháy chữa cháy
Phòng trực phòng cháy chữa cháy là nơi quản lý các hoạt động phòng cháy chữa cháy. Các từ liên quan gồm 'fire alarm' (chuông báo cháy), 'fire extinguisher' (bình chữa cháy), 'emergency response' (ứng phó khẩn cấp).
Video minh hoạ Phòng trực phòng cháy chữa cháy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng trực phòng cháy chữa cháy
Câu hỏi thường gặp về "Phòng trực phòng cháy chữa cháy"
Phòng trực phòng cháy chữa cháy tiếng Anh là gì?
Phòng trực phòng cháy chữa cháy tiếng Anh là "Fire control room" (danh từ), nghĩa là: Phòng nơi điều hành và kiểm soát các hoạt động phòng cháy chữa cháy trong một tòa nhà hoặc khu vực.
"Fire control room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fire control room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng trực phòng cháy chữa cháy". Phòng trực phòng cháy chữa cháy là nơi quản lý các hoạt động phòng cháy chữa cháy.
Phát âm "Fire control room" như thế nào?
"Fire control room" có phiên âm IPA /ˈfaɪər kənˈtrəʊl ˌruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fire control room"?
Phòng trực phòng cháy chữa cháy được trang bị công nghệ liên lạc mới nhất. — The fire control room is equipped with the latest communication technology.