Tiếng Việt
Phòng trực tiếng Anh là gì?
phòng trực tiếng Anh là on-call room /ɑn-kɔl rum/. Phòng dành cho nhân viên y tế hoặc nhân viên làm ca đêm để nghỉ ngơi hoặc chuẩn bị công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
on-call room
Ví dụ câu với phòng trực / on-call room
- 1
Các y bác sĩ thường nghỉ trong phòng trực khi không có ca trực.
Doctors often rest in the on-call room during their shifts.
- 2
Phòng trực được trang bị đầy đủ tiện nghi để nhân viên y tế có thể thư giãn.
The on-call room is equipped with all necessary amenities for staff relaxation.
Ghi chú dùng từ phòng trực
Phòng trực là nơi nhân viên y tế nghỉ ngơi hoặc chuẩn bị công việc trong ca trực. Các từ liên quan: 'shift' (ca làm việc), 'rest' (nghỉ ngơi), 'amenities' (tiện nghi).
Video minh hoạ phòng trực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phòng trực
Câu hỏi thường gặp về "phòng trực"
Phòng trực tiếng Anh là gì?
Phòng trực tiếng Anh là "on-call room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dành cho nhân viên y tế hoặc nhân viên làm ca đêm để nghỉ ngơi hoặc chuẩn bị công việc.
"on-call room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"on-call room" nghĩa tiếng Việt là "phòng trực". Phòng trực là nơi nhân viên y tế nghỉ ngơi hoặc chuẩn bị công việc trong ca trực.
Phát âm "on-call room" như thế nào?
"on-call room" có phiên âm IPA /ɑn-kɔl rum/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "on-call room"?
Doctors often rest in the on-call room during their shifts. — Các y bác sĩ thường nghỉ trong phòng trực khi không có ca trực.