The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân viên phòng vật tư tiếng Anh là gì?

nhân viên phòng vật tư tiếng Anh là property custodian /ˈprɑpərti kəˈstoʊdiən/. Người quản lý hoặc giữ gìn tài sản của công ty hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "nhân viên phòng vật tư" tiếng Anh là "property custodian"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

property custodian

Danh từ
/ˈprɑpərti kəˈstoʊdiən/

Ví dụ câu với nhân viên phòng vật tư / property custodian

  1. 1

    Người nhân viên phòng vật tư chịu trách nhiệm kiểm kê và bảo quản các thiết bị của công ty.

    The property custodian ensured all equipment was properly stored and maintained.

  2. 2

    Nhân viên phòng vật tư cần ghi chép chính xác các tài sản được giao.

    The property custodian keeps detailed records of all assets.

Ghi chú dùng từ nhân viên phòng vật tư

Nhân viên phòng vật tư là người quản lý tài sản của tổ chức. Các từ liên quan: asset (tài sản), inventory (kiểm kê), management (quản lý).

Video minh hoạ nhân viên phòng vật tư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân viên phòng vật tư

Câu hỏi thường gặp về "nhân viên phòng vật tư"

Nhân viên phòng vật tư tiếng Anh là gì?

Nhân viên phòng vật tư tiếng Anh là "property custodian" (danh từ), nghĩa là: Người quản lý hoặc giữ gìn tài sản của công ty hoặc tổ chức.

"property custodian" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"property custodian" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên phòng vật tư". Nhân viên phòng vật tư là người quản lý tài sản của tổ chức.

Phát âm "property custodian" như thế nào?

"property custodian" có phiên âm IPA /ˈprɑpərti kəˈstoʊdiən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "property custodian"?

The property custodian ensured all equipment was properly stored and maintained. — Người nhân viên phòng vật tư chịu trách nhiệm kiểm kê và bảo quản các thiết bị của công ty.