Tiếng Việt
Phớt máy bơm tiếng Anh là gì?
Phớt máy bơm tiếng Anh là Pump seal /pʌmp siːl/. Phớt máy bơm là bộ phận dùng để ngăn chặn rò rỉ chất lỏng hoặc khí trong các hệ thống bơm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pump seal
Ví dụ câu với Phớt máy bơm / Pump seal
- 1
The pump seal needs to be replaced regularly to prevent leaks.
Phớt máy bơm cần được thay thế định kỳ để tránh rò rỉ.
- 2
A damaged pump seal can cause the entire system to fail.
Phớt máy bơm bị hỏng có thể làm hỏng toàn bộ hệ thống.
Ghi chú dùng từ Phớt máy bơm
Phớt máy bơm là thành phần quan trọng trong các hệ thống bơm, giúp ngăn rò rỉ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'seal' (phớt), 'gasket' (gioăng), 'bearing' (bạc đạn).
Video minh hoạ Phớt máy bơm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phớt máy bơm
Câu hỏi thường gặp về "Phớt máy bơm"
Phớt máy bơm tiếng Anh là gì?
Phớt máy bơm tiếng Anh là "Pump seal" (danh từ), nghĩa là: Phớt máy bơm là bộ phận dùng để ngăn chặn rò rỉ chất lỏng hoặc khí trong các hệ thống bơm.
"Pump seal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pump seal" nghĩa tiếng Việt là "Phớt máy bơm". Phớt máy bơm là thành phần quan trọng trong các hệ thống bơm, giúp ngăn rò rỉ.
Phát âm "Pump seal" như thế nào?
"Pump seal" có phiên âm IPA /pʌmp siːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pump seal"?
Phớt máy bơm cần được thay thế định kỳ để tránh rò rỉ. — The pump seal needs to be replaced regularly to prevent leaks.