Tiếng Việt
Phụ bếp tiếng Anh là gì?
phụ bếp tiếng Anh là commis chef /commis ʃɛf/. Nhân viên phụ trách phụ giúp trong bếp, thường là vị trí dành cho người mới bắt đầu trong nhà bếp chuyên nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
commis chef
Ví dụ câu với phụ bếp / commis chef
- 1
The commis chef prepared the vegetables for the main course.
Phụ bếp chuẩn bị rau cho món chính.
- 2
She trained as a commis chef before becoming a sous chef.
Cô ấy đã đào tạo như một phụ bếp trước khi trở thành đầu bếp phó.
Ghi chú dùng từ phụ bếp
Phụ bếp là vị trí bắt đầu trong ngành ẩm thực, giúp đỡ các đầu bếp chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'chef', 'sous chef', 'executive chef'.
Video minh hoạ phụ bếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phụ bếp
Câu hỏi thường gặp về "phụ bếp"
Phụ bếp tiếng Anh là gì?
Phụ bếp tiếng Anh là "commis chef" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên phụ trách phụ giúp trong bếp, thường là vị trí dành cho người mới bắt đầu trong nhà bếp chuyên nghiệp.
"commis chef" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"commis chef" nghĩa tiếng Việt là "phụ bếp". Phụ bếp là vị trí bắt đầu trong ngành ẩm thực, giúp đỡ các đầu bếp chính.
Phát âm "commis chef" như thế nào?
"commis chef" có phiên âm IPA /commis ʃɛf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "commis chef"?
Phụ bếp chuẩn bị rau cho món chính. — The commis chef prepared the vegetables for the main course.