The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phụ cấp ăn trưa tiếng Anh là gì?

phụ cấp ăn trưa tiếng Anh là lunch allowance /lʌnʧ əˈlaʊᵊns/. Tiền trợ cấp dành cho bữa trưa hàng ngày của nhân viên.

Hình minh hoạ "phụ cấp ăn trưa" tiếng Anh là "lunch allowance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lunch allowance

Danh từ
/lʌnʧ əˈlaʊᵊns/

Ví dụ câu với phụ cấp ăn trưa / lunch allowance

  1. 1

    Công ty cung cấp phụ cấp ăn trưa cho nhân viên mỗi ngày.

    The company provides a lunch allowance for employees every day.

  2. 2

    Phụ cấp ăn trưa giúp nhân viên tiết kiệm chi phí ăn uống.

    The lunch allowance helps employees save on meal expenses.

Ghi chú dùng từ phụ cấp ăn trưa

Phụ cấp ăn trưa là khoản tiền hỗ trợ cho bữa trưa của nhân viên. Các thuật ngữ liên quan: 'benefits' (phúc lợi), 'salary' (lương), 'allowance' (trợ cấp).

Video minh hoạ phụ cấp ăn trưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phụ cấp ăn trưa

Câu hỏi thường gặp về "phụ cấp ăn trưa"

Phụ cấp ăn trưa tiếng Anh là gì?

Phụ cấp ăn trưa tiếng Anh là "lunch allowance" (danh từ), nghĩa là: Tiền trợ cấp dành cho bữa trưa hàng ngày của nhân viên.

"lunch allowance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lunch allowance" nghĩa tiếng Việt là "phụ cấp ăn trưa". Phụ cấp ăn trưa là khoản tiền hỗ trợ cho bữa trưa của nhân viên.

Phát âm "lunch allowance" như thế nào?

"lunch allowance" có phiên âm IPA /lʌnʧ əˈlaʊᵊns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lunch allowance"?

The company provides a lunch allowance for employees every day. — Công ty cung cấp phụ cấp ăn trưa cho nhân viên mỗi ngày.