The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phụ cấp chức vụ tiếng Anh là gì?

phụ cấp chức vụ tiếng Anh là position allowance /pəˈzɪʃən əˈlaʊəns/. Tiền thưởng thêm cho người giữ chức vụ nhất định trong công việc.

Hình minh hoạ "phụ cấp chức vụ" tiếng Anh là "position allowance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

position allowance

Danh từ
/pəˈzɪʃən əˈlaʊəns/

Ví dụ câu với phụ cấp chức vụ / position allowance

  1. 1

    Anh ấy nhận phụ cấp chức vụ hàng tháng để bổ sung thu nhập.

    He receives a monthly position allowance to supplement his income.

  2. 2

    Phụ cấp chức vụ thường đi kèm với trách nhiệm cao hơn.

    Position allowance usually comes with greater responsibilities.

Ghi chú dùng từ phụ cấp chức vụ

Phụ cấp chức vụ là khoản tiền thưởng dành cho người có chức vụ trong tổ chức. Các từ liên quan: 'salary' (lương), 'bonus' (tiền thưởng), 'benefit' (phúc lợi).

Video minh hoạ phụ cấp chức vụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phụ cấp chức vụ

Câu hỏi thường gặp về "phụ cấp chức vụ"

Phụ cấp chức vụ tiếng Anh là gì?

Phụ cấp chức vụ tiếng Anh là "position allowance" (danh từ), nghĩa là: Tiền thưởng thêm cho người giữ chức vụ nhất định trong công việc.

"position allowance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"position allowance" nghĩa tiếng Việt là "phụ cấp chức vụ". Phụ cấp chức vụ là khoản tiền thưởng dành cho người có chức vụ trong tổ chức.

Phát âm "position allowance" như thế nào?

"position allowance" có phiên âm IPA /pəˈzɪʃən əˈlaʊəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "position allowance"?

He receives a monthly position allowance to supplement his income. — Anh ấy nhận phụ cấp chức vụ hàng tháng để bổ sung thu nhập.