Tiếng Việt
Hệ số phụ cấp chức vụ tiếng Anh là gì?
hệ số phụ cấp chức vụ tiếng Anh là position allowance coefficient /pəˈzɪʃən əˈlaʊəns ˌkəʊɪˈfɪʃənt/. Hệ số dùng để tính phụ cấp chức vụ trong công chức hoặc viên chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
position allowance coefficient
Ví dụ câu với hệ số phụ cấp chức vụ / position allowance coefficient
- 1
The position allowance coefficient affects the total salary of government employees.
Hệ số phụ cấp chức vụ ảnh hưởng đến tổng lương của nhân viên chính phủ.
- 2
Adjusting the position allowance coefficient can lead to salary increases.
Điều chỉnh hệ số phụ cấp chức vụ có thể dẫn đến tăng lương.
Ghi chú dùng từ hệ số phụ cấp chức vụ
Hệ số phụ cấp chức vụ là hệ số dùng để tính phụ cấp theo chức vụ trong các tổ chức nhà nước. Các thuật ngữ liên quan gồm 'salary scale' (bảng lương), 'salary coefficient' (hệ số lương), và 'benefit adjustment' (điều chỉnh phúc lợi).
Video minh hoạ hệ số phụ cấp chức vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ số phụ cấp chức vụ
Câu hỏi thường gặp về "hệ số phụ cấp chức vụ"
Hệ số phụ cấp chức vụ tiếng Anh là gì?
Hệ số phụ cấp chức vụ tiếng Anh là "position allowance coefficient" (danh từ), nghĩa là: Hệ số dùng để tính phụ cấp chức vụ trong công chức hoặc viên chức.
"position allowance coefficient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"position allowance coefficient" nghĩa tiếng Việt là "hệ số phụ cấp chức vụ". Hệ số phụ cấp chức vụ là hệ số dùng để tính phụ cấp theo chức vụ trong các tổ chức nhà nước.
Phát âm "position allowance coefficient" như thế nào?
"position allowance coefficient" có phiên âm IPA /pəˈzɪʃən əˈlaʊəns ˌkəʊɪˈfɪʃənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "position allowance coefficient"?
Hệ số phụ cấp chức vụ ảnh hưởng đến tổng lương của nhân viên chính phủ. — The position allowance coefficient affects the total salary of government employees.