Tiếng Việt
Phụ cấp đi lại tiếng Anh là gì?
phụ cấp đi lại tiếng Anh là travel allowance /ˈtrævəl əˈlaʊəns/. Tiền trợ cấp dành cho việc đi lại của nhân viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
travel allowance
Ví dụ câu với phụ cấp đi lại / travel allowance
- 1
Công ty cung cấp phụ cấp đi lại hàng tháng cho nhân viên.
The company provides a monthly travel allowance for employees.
- 2
Anh ấy nhận phụ cấp đi lại để đi công tác xa.
He receives a travel allowance for business trips.
Ghi chú dùng từ phụ cấp đi lại
Phụ cấp đi lại là khoản tiền hỗ trợ cho chi phí đi lại. Các từ liên quan: 'reimbursement' (hoàn trả), 'transportation' (vận chuyển), 'commute' (đi lại hàng ngày).
Video minh hoạ phụ cấp đi lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phụ cấp đi lại
Câu hỏi thường gặp về "phụ cấp đi lại"
Phụ cấp đi lại tiếng Anh là gì?
Phụ cấp đi lại tiếng Anh là "travel allowance" (danh từ), nghĩa là: Tiền trợ cấp dành cho việc đi lại của nhân viên.
"travel allowance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"travel allowance" nghĩa tiếng Việt là "phụ cấp đi lại". Phụ cấp đi lại là khoản tiền hỗ trợ cho chi phí đi lại.
Phát âm "travel allowance" như thế nào?
"travel allowance" có phiên âm IPA /ˈtrævəl əˈlaʊəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "travel allowance"?
The company provides a monthly travel allowance for employees. — Công ty cung cấp phụ cấp đi lại hàng tháng cho nhân viên.