Tiếng Việt
Phụ cấp lương tiếng Anh là gì?
phụ cấp lương tiếng Anh là salary allowance /ˈsæləri əˈlaʊəns/. Khoản tiền thưởng thêm vào lương chính để trang trải các chi phí phát sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
salary allowance
Ví dụ câu với phụ cấp lương / salary allowance
- 1
Nhân viên nhận phụ cấp lương hàng tháng để trang trải chi phí đi lại.
Employees receive a monthly salary allowance to cover commuting costs.
- 2
Phụ cấp lương được xem như một phần thưởng cho công việc tốt.
The salary allowance is considered a reward for good performance.
Ghi chú dùng từ phụ cấp lương
Phụ cấp lương là khoản tiền bổ sung cho lương chính, thường dùng để chi trả các chi phí đặc biệt như đi lại hoặc ăn ở. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bonus' (tiền thưởng), 'benefit' (phúc lợi), 'allowance' (phụ cấp, trợ cấp).
Video minh hoạ phụ cấp lương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phụ cấp lương
Câu hỏi thường gặp về "phụ cấp lương"
Phụ cấp lương tiếng Anh là gì?
Phụ cấp lương tiếng Anh là "salary allowance" (danh từ), nghĩa là: Khoản tiền thưởng thêm vào lương chính để trang trải các chi phí phát sinh.
"salary allowance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"salary allowance" nghĩa tiếng Việt là "phụ cấp lương". Phụ cấp lương là khoản tiền bổ sung cho lương chính, thường dùng để chi trả các chi phí đặc biệt như đi lại hoặc ăn ở.
Phát âm "salary allowance" như thế nào?
"salary allowance" có phiên âm IPA /ˈsæləri əˈlaʊəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "salary allowance"?
Employees receive a monthly salary allowance to cover commuting costs. — Nhân viên nhận phụ cấp lương hàng tháng để trang trải chi phí đi lại.