Tiếng Việt
Tiền trợ cấp tiếng Anh là gì?
tiền trợ cấp tiếng Anh là allowance /əˈlaʊəns/. Tiền trợ cấp là khoản tiền được cấp cho mục đích hỗ trợ hoặc chi tiêu cá nhân hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
allowance
Ví dụ câu với tiền trợ cấp / allowance
- 1
She receives a monthly allowance from her parents.
Cô ấy nhận tiền trợ cấp hàng tháng từ cha mẹ.
- 2
The children were given an allowance for their school supplies.
Các đứa trẻ được cấp tiền trợ cấp cho dụng cụ học tập.
Ghi chú dùng từ tiền trợ cấp
Allowance là khoản tiền hỗ trợ hàng tháng hoặc theo kỳ cho cá nhân. Các từ liên quan: stipend (học bổng), grant (trợ cấp), subsidy (trợ cấp).
Video minh hoạ tiền trợ cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền trợ cấp
Câu hỏi thường gặp về "tiền trợ cấp"
Tiền trợ cấp tiếng Anh là gì?
Tiền trợ cấp tiếng Anh là "allowance" (danh từ), nghĩa là: Tiền trợ cấp là khoản tiền được cấp cho mục đích hỗ trợ hoặc chi tiêu cá nhân hàng ngày.
"allowance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"allowance" nghĩa tiếng Việt là "tiền trợ cấp". Allowance là khoản tiền hỗ trợ hàng tháng hoặc theo kỳ cho cá nhân.
Phát âm "allowance" như thế nào?
"allowance" có phiên âm IPA /əˈlaʊəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "allowance"?
Cô ấy nhận tiền trợ cấp hàng tháng từ cha mẹ. — She receives a monthly allowance from her parents.