The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phụ cấp năng lực tiếng Anh là gì?

phụ cấp năng lực tiếng Anh là performance allowance /pəˈfɔːməns əˈlaʊᵊns/. Phụ cấp năng lực là khoản tiền thưởng hoặc phụ cấp thêm dựa trên khả năng hoặc thành tích làm việc của nhân viên.

Hình minh hoạ "phụ cấp năng lực" tiếng Anh là "performance allowance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

performance allowance

Danh từ
/pəˈfɔːməns əˈlaʊᵊns/

Ví dụ câu với phụ cấp năng lực / performance allowance

  1. 1

    Employees receive a performance allowance based on their annual achievements.

    Nhân viên nhận phụ cấp năng lực dựa trên thành tích hàng năm của họ.

  2. 2

    The company increased the performance allowance to motivate staff.

    Công ty đã tăng phụ cấp năng lực để thúc đẩy nhân viên.

Ghi chú dùng từ phụ cấp năng lực

Phụ cấp năng lực là một dạng thưởng dựa trên năng lực. Các thuật ngữ liên quan: thưởng (bonus), lương (salary), phúc lợi (benefits).

Video minh hoạ phụ cấp năng lực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phụ cấp năng lực

Câu hỏi thường gặp về "phụ cấp năng lực"

Phụ cấp năng lực tiếng Anh là gì?

Phụ cấp năng lực tiếng Anh là "performance allowance" (danh từ), nghĩa là: Phụ cấp năng lực là khoản tiền thưởng hoặc phụ cấp thêm dựa trên khả năng hoặc thành tích làm việc của nhân viên.

"performance allowance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"performance allowance" nghĩa tiếng Việt là "phụ cấp năng lực". Phụ cấp năng lực là một dạng thưởng dựa trên năng lực.

Phát âm "performance allowance" như thế nào?

"performance allowance" có phiên âm IPA /pəˈfɔːməns əˈlaʊᵊns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "performance allowance"?

Nhân viên nhận phụ cấp năng lực dựa trên thành tích hàng năm của họ. — Employees receive a performance allowance based on their annual achievements.