The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoản phụ cấp tiếng Anh là gì?

khoản phụ cấp tiếng Anh là allowance /əˈlaʊəns/. Tiền trợ cấp hoặc phụ cấp hàng tháng hoặc hàng kỳ cho nhân viên hoặc người nhận khác.

Hình minh hoạ "khoản phụ cấp" tiếng Anh là "allowance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

allowance

Danh từ
/əˈlaʊəns/

Ví dụ câu với khoản phụ cấp / allowance

  1. 1

    Anh ấy nhận khoản phụ cấp hàng tháng để trang trải chi phí đi lại.

    He receives an allowance every month to cover his commuting expenses.

  2. 2

    Các khoản phụ cấp này giúp nhân viên yên tâm hơn trong công việc.

    These allowances help employees feel more secure in their jobs.

Ghi chú dùng từ khoản phụ cấp

Khoản phụ cấp là khoản tiền trợ cấp định kỳ dành cho nhân viên hoặc người nhận khác. Các từ liên quan gồm có 'stipend' (tiền trợ cấp định kỳ), 'benefit' (lợi ích), 'salary' (lương).

Video minh hoạ khoản phụ cấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoản phụ cấp

Câu hỏi thường gặp về "khoản phụ cấp"

Khoản phụ cấp tiếng Anh là gì?

Khoản phụ cấp tiếng Anh là "allowance" (danh từ), nghĩa là: Tiền trợ cấp hoặc phụ cấp hàng tháng hoặc hàng kỳ cho nhân viên hoặc người nhận khác.

"allowance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"allowance" nghĩa tiếng Việt là "khoản phụ cấp". Khoản phụ cấp là khoản tiền trợ cấp định kỳ dành cho nhân viên hoặc người nhận khác.

Phát âm "allowance" như thế nào?

"allowance" có phiên âm IPA /əˈlaʊəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "allowance"?

He receives an allowance every month to cover his commuting expenses. — Anh ấy nhận khoản phụ cấp hàng tháng để trang trải chi phí đi lại.