Tiếng Việt
Phụ cấp trách nhiệm tiếng Anh là gì?
phụ cấp trách nhiệm tiếng Anh là responsibility allowance /riˌspɑnsəˈbɪləti əˈlaʊəns/. Tiền thưởng thêm dành cho người đảm nhận trách nhiệm đặc biệt trong công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
responsibility allowance
Ví dụ câu với phụ cấp trách nhiệm / responsibility allowance
- 1
Nhân viên nhận phụ cấp trách nhiệm cao hơn trong dự án mới.
The employee received a responsibility allowance for managing the new project.
- 2
Phụ cấp trách nhiệm giúp khuyến khích nhân viên đảm nhận vai trò quan trọng hơn.
Responsibility allowance encourages employees to take on more significant roles.
Ghi chú dùng từ phụ cấp trách nhiệm
Phụ cấp trách nhiệm là khoản tiền thưởng dành cho người có trách nhiệm cao hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'bonus' (tiền thưởng), 'salary' (lương), 'benefit' (phúc lợi).
Video minh hoạ phụ cấp trách nhiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phụ cấp trách nhiệm
Câu hỏi thường gặp về "phụ cấp trách nhiệm"
Phụ cấp trách nhiệm tiếng Anh là gì?
Phụ cấp trách nhiệm tiếng Anh là "responsibility allowance" (danh từ), nghĩa là: Tiền thưởng thêm dành cho người đảm nhận trách nhiệm đặc biệt trong công việc.
"responsibility allowance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"responsibility allowance" nghĩa tiếng Việt là "phụ cấp trách nhiệm". Phụ cấp trách nhiệm là khoản tiền thưởng dành cho người có trách nhiệm cao hơn.
Phát âm "responsibility allowance" như thế nào?
"responsibility allowance" có phiên âm IPA /riˌspɑnsəˈbɪləti əˈlaʊəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "responsibility allowance"?
The employee received a responsibility allowance for managing the new project. — Nhân viên nhận phụ cấp trách nhiệm cao hơn trong dự án mới.