The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phụ kiện đi kèm tiếng Anh là gì?

Phụ kiện đi kèm tiếng Anh là Included accessory /ɪnˈkluːdɪd ækˈsɛsəri/. Phụ kiện đi kèm là các vật dụng hoặc thiết bị bổ sung đi theo sản phẩm chính để hỗ trợ hoặc tăng giá trị sử dụng.

Hình minh hoạ "Phụ kiện đi kèm" tiếng Anh là "Included accessory"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Included accessory

Danh từ
/ɪnˈkluːdɪd ækˈsɛsəri/

Ví dụ câu với Phụ kiện đi kèm / Included accessory

  1. 1

    The phone comes with a charger and a protective case as included accessories.

    Điện thoại đi kèm với sạc và ốp lưng làm phụ kiện đi kèm.

  2. 2

    Make sure to check the included accessories before purchasing the camera.

    Hãy chắc chắn kiểm tra các phụ kiện đi kèm trước khi mua máy ảnh.

Ghi chú dùng từ Phụ kiện đi kèm

Phụ kiện đi kèm thường gồm sạc, tai nghe, ốp lưng. Các thuật ngữ liên quan: 'accessory' (phụ kiện), 'bundle' (gói sản phẩm), 'complementary items' (đồ dùng bổ sung).

Video minh hoạ Phụ kiện đi kèm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phụ kiện đi kèm

Câu hỏi thường gặp về "Phụ kiện đi kèm"

Phụ kiện đi kèm tiếng Anh là gì?

Phụ kiện đi kèm tiếng Anh là "Included accessory" (danh từ), nghĩa là: Phụ kiện đi kèm là các vật dụng hoặc thiết bị bổ sung đi theo sản phẩm chính để hỗ trợ hoặc tăng giá trị sử dụng.

"Included accessory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Included accessory" nghĩa tiếng Việt là "Phụ kiện đi kèm". Phụ kiện đi kèm thường gồm sạc, tai nghe, ốp lưng.

Phát âm "Included accessory" như thế nào?

"Included accessory" có phiên âm IPA /ɪnˈkluːdɪd ækˈsɛsəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Included accessory"?

Điện thoại đi kèm với sạc và ốp lưng làm phụ kiện đi kèm. — The phone comes with a charger and a protective case as included accessories.