Tiếng Việt
Vật đi kèm tiếng Anh là gì?
vật đi kèm tiếng Anh là Accessory /əkˈsɛsəri/. Phụ kiện đi kèm hoặc bổ sung cho một vật chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Accessory
Ví dụ câu với vật đi kèm / Accessory
- 1
Túi xách là một phụ kiện thời trang phổ biến.
A handbag is a popular fashion accessory.
- 2
Bạn có thể thêm một chiếc vòng tay như một phụ kiện để làm nổi bật trang phục.
You can add a bracelet as an accessory to enhance your outfit.
Ghi chú dùng từ vật đi kèm
Vật đi kèm thường là các phụ kiện như túi xách, vòng tay, hoặc mũ. Các từ liên quan: 'accessory' (phụ kiện), 'complement' (bổ sung), 'ornament' (đồ trang trí).
Video minh hoạ vật đi kèm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật đi kèm
Câu hỏi thường gặp về "vật đi kèm"
Vật đi kèm tiếng Anh là gì?
Vật đi kèm tiếng Anh là "Accessory" (danh từ), nghĩa là: Phụ kiện đi kèm hoặc bổ sung cho một vật chính.
"Accessory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Accessory" nghĩa tiếng Việt là "vật đi kèm". Vật đi kèm thường là các phụ kiện như túi xách, vòng tay, hoặc mũ.
Phát âm "Accessory" như thế nào?
"Accessory" có phiên âm IPA /əkˈsɛsəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Accessory"?
A handbag is a popular fashion accessory. — Túi xách là một phụ kiện thời trang phổ biến.