The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phụ kiện máy tiếng Anh là gì?

Phụ kiện máy tiếng Anh là Machine accessory /məˈʃiːn ækˈsɛsəri/. Phụ kiện dùng để bổ sung hoặc trang trí cho máy móc, như bộ phận phụ hoặc thiết bị đi kèm.

Hình minh hoạ "Phụ kiện máy" tiếng Anh là "Machine accessory"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Machine accessory

Danh từ
/məˈʃiːn ækˈsɛsəri/

Ví dụ câu với Phụ kiện máy / Machine accessory

  1. 1

    Tôi mua một phụ kiện máy in để nâng cao chất lượng in.

    I bought a machine accessory to improve the printing quality.

  2. 2

    Phụ kiện máy tính này giúp tăng tốc độ xử lý dữ liệu.

    This computer accessory helps increase data processing speed.

Ghi chú dùng từ Phụ kiện máy

Phụ kiện máy là các thiết bị hoặc bộ phận bổ sung cho máy móc, như bộ phận phụ hoặc thiết bị đi kèm. Các từ liên quan gồm 'accessory' (phụ kiện), 'component' (thành phần), 'peripheral' (thiết bị ngoại vi).

Video minh hoạ Phụ kiện máy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phụ kiện máy

Câu hỏi thường gặp về "Phụ kiện máy"

Phụ kiện máy tiếng Anh là gì?

Phụ kiện máy tiếng Anh là "Machine accessory" (danh từ), nghĩa là: Phụ kiện dùng để bổ sung hoặc trang trí cho máy móc, như bộ phận phụ hoặc thiết bị đi kèm.

"Machine accessory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Machine accessory" nghĩa tiếng Việt là "Phụ kiện máy". Phụ kiện máy là các thiết bị hoặc bộ phận bổ sung cho máy móc, như bộ phận phụ hoặc thiết bị đi kèm.

Phát âm "Machine accessory" như thế nào?

"Machine accessory" có phiên âm IPA /məˈʃiːn ækˈsɛsəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Machine accessory"?

I bought a machine accessory to improve the printing quality. — Tôi mua một phụ kiện máy in để nâng cao chất lượng in.