Tiếng Việt
Phụ kiện tóc tiếng Anh là gì?
Phụ kiện tóc tiếng Anh là Hair accessory /hɛr ækˈsɛsəri/. Phụ kiện dùng để trang trí hoặc giữ tóc, như kẹp, dây buộc, nơ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hair accessory
Ví dụ câu với Phụ kiện tóc / Hair accessory
- 1
She wore a beautiful hair accessory to the party.
Cô ấy đeo một phụ kiện tóc đẹp dự tiệc.
- 2
The hair accessories are on sale at the store.
Các phụ kiện tóc đang giảm giá ở cửa hàng.
Ghi chú dùng từ Phụ kiện tóc
Phụ kiện tóc giúp làm đẹp và giữ cho tóc gọn gàng. Các từ liên quan: 'hairpin' (kẹp tóc), 'headband' (dây buộc đầu), 'barrette' (kẹp tóc).
Video minh hoạ Phụ kiện tóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phụ kiện tóc
Câu hỏi thường gặp về "Phụ kiện tóc"
Phụ kiện tóc tiếng Anh là gì?
Phụ kiện tóc tiếng Anh là "Hair accessory" (danh từ), nghĩa là: Phụ kiện dùng để trang trí hoặc giữ tóc, như kẹp, dây buộc, nơ.
"Hair accessory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hair accessory" nghĩa tiếng Việt là "Phụ kiện tóc". Phụ kiện tóc giúp làm đẹp và giữ cho tóc gọn gàng.
Phát âm "Hair accessory" như thế nào?
"Hair accessory" có phiên âm IPA /hɛr ækˈsɛsəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hair accessory"?
Cô ấy đeo một phụ kiện tóc đẹp dự tiệc. — She wore a beautiful hair accessory to the party.