Tiếng Việt
Phủ kim loại tiếng Anh là gì?
Phủ kim loại tiếng Anh là Metal coating /ˈmɛtl ˈkoʊtɪŋ/. Lớp phủ bằng kim loại được áp dụng lên bề mặt vật thể để bảo vệ hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Metal coating
Ví dụ câu với Phủ kim loại / Metal coating
- 1
Kim loại phủ bên ngoài giúp chống gỉ sét cho xe ô tô.
Metal coating on the exterior helps prevent rust on cars.
- 2
Chúng tôi đã thêm lớp phủ kim loại để tăng độ bền cho sản phẩm.
We added a metal coating to increase the durability of the product.
Ghi chú dùng từ Phủ kim loại
Phủ kim loại là quá trình áp dụng lớp kim loại lên bề mặt vật thể để bảo vệ hoặc trang trí. Các thuật ngữ liên quan: 'coating' (lớp phủ), 'plating' (mạ), 'metal' (kim loại).
Video minh hoạ Phủ kim loại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phủ kim loại
Câu hỏi thường gặp về "Phủ kim loại"
Phủ kim loại tiếng Anh là gì?
Phủ kim loại tiếng Anh là "Metal coating" (danh từ), nghĩa là: Lớp phủ bằng kim loại được áp dụng lên bề mặt vật thể để bảo vệ hoặc trang trí.
"Metal coating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Metal coating" nghĩa tiếng Việt là "Phủ kim loại". Phủ kim loại là quá trình áp dụng lớp kim loại lên bề mặt vật thể để bảo vệ hoặc trang trí.
Phát âm "Metal coating" như thế nào?
"Metal coating" có phiên âm IPA /ˈmɛtl ˈkoʊtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Metal coating"?
Metal coating on the exterior helps prevent rust on cars. — Kim loại phủ bên ngoài giúp chống gỉ sét cho xe ô tô.