The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phụ lục hợp đồng lao động tiếng Anh là gì?

phụ lục hợp đồng lao động tiếng Anh là Employment contract appendix /ɛmˈplɔɪmənt ˈkɒntrækt əˈpɛndɪks/. Phần bổ sung hoặc phụ lục của hợp đồng lao động, chứa các điều khoản bổ sung hoặc sửa đổi.

Hình minh hoạ "phụ lục hợp đồng lao động" tiếng Anh là "Employment contract appendix"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Employment contract appendix

Danh từ
/ɛmˈplɔɪmənt ˈkɒntrækt əˈpɛndɪks/

Ví dụ câu với phụ lục hợp đồng lao động / Employment contract appendix

  1. 1

    Phụ lục hợp đồng lao động này quy định các khoản thưởng thêm cho nhân viên.

    This employment contract appendix outlines additional bonus provisions.

  2. 2

    Chúng tôi đã ký phụ lục hợp đồng để cập nhật lương mới.

    We signed an appendix to the employment contract to update the new salary.

Ghi chú dùng từ phụ lục hợp đồng lao động

Phụ lục hợp đồng lao động là phần bổ sung của hợp đồng chính, thường dùng để điều chỉnh hoặc bổ sung các điều khoản. Các từ liên quan: 'amendment' (sửa đổi), 'addendum' (phụ lục), 'clause' (điều khoản).

Video minh hoạ phụ lục hợp đồng lao động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phụ lục hợp đồng lao động

Câu hỏi thường gặp về "phụ lục hợp đồng lao động"

Phụ lục hợp đồng lao động tiếng Anh là gì?

Phụ lục hợp đồng lao động tiếng Anh là "Employment contract appendix" (danh từ), nghĩa là: Phần bổ sung hoặc phụ lục của hợp đồng lao động, chứa các điều khoản bổ sung hoặc sửa đổi.

"Employment contract appendix" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Employment contract appendix" nghĩa tiếng Việt là "phụ lục hợp đồng lao động". Phụ lục hợp đồng lao động là phần bổ sung của hợp đồng chính, thường dùng để điều chỉnh hoặc bổ sung các điều khoản.

Phát âm "Employment contract appendix" như thế nào?

"Employment contract appendix" có phiên âm IPA /ɛmˈplɔɪmənt ˈkɒntrækt əˈpɛndɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Employment contract appendix"?

This employment contract appendix outlines additional bonus provisions. — Phụ lục hợp đồng lao động này quy định các khoản thưởng thêm cho nhân viên.