Tiếng Việt
Phụ lục tiếng Anh là gì?
phụ lục tiếng Anh là appendix /əˈpɛndɪks/. Phần phụ thêm vào cuối sách hoặc tài liệu, thường chứa thông tin bổ sung hoặc tài liệu tham khảo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
appendix
Ví dụ câu với phụ lục / appendix
- 1
Bạn có thể tìm thấy phần phụ lục ở cuối cuốn sách để xem các tài liệu tham khảo.
The appendix at the end of the report contains additional data.
- 2
Trong sách, phụ lục cung cấp các biểu đồ và bảng số liệu chi tiết.
The appendix includes detailed charts and tables.
Ghi chú dùng từ phụ lục
Phụ lục là phần bổ sung trong sách hoặc tài liệu, giúp mở rộng thông tin. Các từ liên quan: 'annex' (phụ lục, phần bổ sung), 'append' (thêm vào), 'supplement' (bổ sung).
Video minh hoạ phụ lục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phụ lục
Câu hỏi thường gặp về "phụ lục"
Phụ lục tiếng Anh là gì?
Phụ lục tiếng Anh là "appendix" (danh từ), nghĩa là: Phần phụ thêm vào cuối sách hoặc tài liệu, thường chứa thông tin bổ sung hoặc tài liệu tham khảo.
"appendix" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"appendix" nghĩa tiếng Việt là "phụ lục". Phụ lục là phần bổ sung trong sách hoặc tài liệu, giúp mở rộng thông tin.
Phát âm "appendix" như thế nào?
"appendix" có phiên âm IPA /əˈpɛndɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "appendix"?
The appendix at the end of the report contains additional data. — Bạn có thể tìm thấy phần phụ lục ở cuối cuốn sách để xem các tài liệu tham khảo.